← Từ vựng
兔子
tù zi
thỏ; thỏ rừng; kẻ nhát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兔
rabbit, hare
bộ thủ 儿thành phần ⿸免丶
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
thỏ; thỏ rừng; kẻ nhát
📄 Trang luyện viết (PDF)rabbit, hare
son, child; seed, egg; fruit; small thing