中文圣经
Từ vựng
rù kǒu
HSK 2

cửa vào; nhập khẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to enter, to come in; to join

bộ thủ

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 4 câu