中文圣经
Từ vựng
rù shèng

trở nên bậc Thánh (Phật giáo); đạt được giác ngộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to enter, to come in; to join

bộ thủ

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

Xuất hiện trong 2 câu