中文圣经
Từ vựng
quán měi

toàn bộ Mỹ; khắp Mỹ; hoàn hảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 2 câu