中文圣经
← Từ vựng
公公
gōng gong
ông ngoạiông cố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶

Xuất hiện trong 5 câu