← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
公公
gōng gong
ông ngoạiông cố
Hỏi về từ này
Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
fair, equitable; public; duke
fair, equitable; public; duke