← Từ vựng
公堂
gōng táng
tòa án; hội trường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
堂
hall, large room; government office; cousins
bộ thủ 土thành phần ⿱尚土
tòa án; hội trường
📄 Trang luyện viết (PDF)fair, equitable; public; duke
hall, large room; government office; cousins