中文圣经
← Từ vựng
公堂
gōng táng
tòa ánhội trường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
堂

hall, large room; government office; cousins

bộ thủ 土thành phần ⿱尚土

Xuất hiện trong 3 câu