中文圣经
← Từ vựng
公道
gōng dào
HSK 7
công lýcông bằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 4 câu