中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
公
道
gōng dào
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
công lý
công bằng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ
八
thành phần
⿱八厶
道
method, way; path, road
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶首
Xuất hiện trong 4 câu
LÊ-VI 19:36
GIÓP 31:6
CHÂM NGÔN 16:11
Ê-XÊ-CHIÊN 45:10