中文圣经
← Từ vựng
兰山
lán shān
núi xanhmontagne

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 2 câu