中文圣经
Từ vựng
nèi wài
HSK 6

bên trong và bên ngoài; nước ngoài; khoảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 3 câu