中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
内
臣
nèi chén
+ Thêm vào bộ của tôi
nội thần
cận thị
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
臣
minister, statesman, official, vassal
bộ thủ
臣
thành phần
⿷匚⿻⿱丨丨?
Chữ khó đọc · chén
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 37:36
SÁNG THẾ 39:1