← Từ vựng
内臣
nèi chén
nội thần; cận thị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
臣
minister, statesman, official, vassal
bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?
nội thần; cận thị
📄 Trang luyện viết (PDF)inside
minister, statesman, official, vassal