中文圣经
← Từ vựng
册子
cè zi
sáchtập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

册

book, volume, register, list

bộ thủ 冂thành phần ⿻⿰冂冂一
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu