中文圣经
← Từ vựng
再犯
zài fàn
tái phạmkẻ tái phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

再

again, twice, re-

bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 2 câu