← Từ vựng
冒险
mào xiǎn
HSK 7
mạo hiểm; cuộc phiêu lưu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冒
to risk, to brave, to dare
bộ thủ 冂thành phần ⿱日目
险
narrow pass, strategic point
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝佥
mạo hiểm; cuộc phiêu lưu
📄 Trang luyện viết (PDF)to risk, to brave, to dare
narrow pass, strategic point