中文圣经
← Từ vựng
冕
miǎn
mão triềungai vàngđội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冕

crown; ceremonial cap

bộ thủ 冂thành phần ⿱日免Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 4 câu