中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冕
miǎn
mão triều; ngai vàng; đội
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冕
crown; ceremonial cap
bộ thủ
冂
thành phần
⿱日免
Xuất hiện trong 4 câu
CHÂM NGÔN 4:9
Ê-SAI 28:5
Ê-SAI 62:3
Ê-XÊ-CHIÊN 21:26