中文圣经
Từ vựng
xiě zì

viết chữ; thực hành thư pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to write; to draw, to sketch; to compose

bộ thủ thành phần ⿱冖与

character, letter, symbol, word

bộ thủ thành phần ⿱宀子

Xuất hiện trong 2 câu