中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冥
míng
tối tăm; yên tĩnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冥
dark, gloomy, night; deep
bộ thủ
冖
thành phần
⿳冖日六
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:20
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 18:17