中文圣经
← Từ vựng
冥
míng
tối tămyên tĩnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冥

dark, gloomy, night; deep

bộ thủ 冖thành phần ⿳冖日六Chữ khó đọc · míng

Xuất hiện trong 3 câu