中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冬
dōng
mùa đông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冬
winter, 11th lunar month
bộ thủ
⺀
thành phần
⿱夂⺀
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 20:4
CÔNG VỤ 28:11