中文圣经
← Từ vựng
决
jué
quyết địnhthi hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

决

to decide, to determine, to judge

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夬

Xuất hiện trong 2 câu