中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
决
jué
quyết định; thi hành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
决
to decide, to determine, to judge
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫夬
Xuất hiện trong 2 câu
E-XƠ-RA 2:63
NÊ-HÊ-MI 7:65