中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
凋
diāo
tàn; héo úa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凋
withered, fallen; exhausted
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫周
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 33:9
Ê-SAI 40:7
Ê-SAI 40:8