中文圣经
← Từ vựng
凋
diāo
tànhéo úa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凋

withered, fallen; exhausted

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫周Chữ khó đọc · diāo

Xuất hiện trong 3 câu