中文圣经
← Từ vựng
凌迟
líng chí
xẻ thịt từng miếngxử tử thương tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凌

pure; virtuous; to insult; to maltreat

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夌Chữ khó đọc · líng
迟

tardy, slow, late; to delay

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尺

Xuất hiện trong 2 câu