中文圣经
← Từ vựng
减去
jiǎn qù
trừtrừ đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

减

to decrease, to subtract, to diminish

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫咸
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 3 câu