← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
减去
jiǎn qù
trừtrừ đi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
减
to decrease, to subtract, to diminish
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫咸
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
to decrease, to subtract, to diminish
to go away, to leave, to depart