中文圣经
Từ vựng
fán rén

凡人; phàm nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

any, every, all; common, ordinary

bộ thủ thành phần ⿵几丶

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu