← Từ vựng
凤仙花
fèng xiān huā
hoa phượng sen; cây bồ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凤
male phoenix; symbol of joy
bộ thủ 几thành phần ⿵几又
仙
god; fairy; immortal, transcendent
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻山
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化