← Từ vựng
凳子
dèng zǐ
HSK 7
ghế nhỏ; ghế đẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凳
bench; stool
bộ thủ 几thành phần ⿱登几
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
ghế nhỏ; ghế đẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)bench; stool
son, child; seed, egg; fruit; small thing