← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
出世
chū shì
sinh rara đời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
to go out, to send out; stand; produce
generation, era, age; world