中文圣经
← Từ vựng
出世
chū shì
sinh rara đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 3 câu