中文圣经
← Từ vựng
出卖
chū mài
HSK 7
bánphản bội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
卖

to sell; to betray; to show off

bộ thủ 十thành phần ⿱十买

Xuất hiện trong 2 câu