中文圣经
Từ vựng
chū kǒu
HSK 2

lối thoát; nói; xuất khẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 5 câu