中文圣经
Từ vựng
chū liáng

trả lương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

Xuất hiện trong 2 câu