← Từ vựng
出身
chū shēn
HSK 7
xuất thân; gốc gác; tầng lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
xuất thân; gốc gác; tầng lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)to go out, to send out; stand; produce
body, torso; person; pregnancy