← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
切实
qiè shí
HSK 6
thực tếcơ thể
Hỏi về từ này
Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
real, true; honest, sincere