中文圣经
← Từ vựng
刑杖
xíng zhàng
gậy hành hìnhroi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刑

punishment, penalty; law

bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂Chữ khó đọc · xíng
杖

cane, walking stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木丈Chữ khó đọc · zhàng

Xuất hiện trong 3 câu