← Từ vựng
刑杖
xíng zhàng
gậy hành hình; roi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂
杖
cane, walking stick
bộ thủ 木thành phần ⿰木丈
gậy hành hình; roi
📄 Trang luyện viết (PDF)punishment, penalty; law
cane, walking stick