中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
初
三
chū sān
+ Thêm vào bộ của tôi
third year in junior middle school
third day of a lunar month
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ
刀
thành phần
⿰衤刀
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
Xuất hiện trong 1 câu
E-XƠ-RA 6:15