中文圣经
← Từ vựng
初三
chū sān
third year in junior middle schoolthird day of a lunar month

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二

Xuất hiện trong 1 câu