中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
初
二
chū èr
+ Thêm vào bộ của tôi
lớp 8
mùng hai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ
刀
thành phần
⿰衤刀
二
two; twice
bộ thủ
二
thành phần
⿱一一
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 20:27
I SA-MU-ÊN 20:34
II LỊCH SỬ 3:2