中文圣经
← Từ vựng
初二
chū èr
lớp 8mùng hai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一

Xuất hiện trong 3 câu