← Từ vựng
删减
shān jiǎn
rút gọn; cắt bỏ; cắt giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
删
to delete; to cut; to censor
bộ thủ 刂thành phần ⿰册刂
减
to decrease, to subtract, to diminish
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫咸
rút gọn; cắt bỏ; cắt giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)to delete; to cut; to censor
to decrease, to subtract, to diminish