中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
利
基
lì jī
+ Thêm vào bộ của tôi
lợi thế cạnh tranh
thị trường ngách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 26:16
CÔNG VỤ 28:13