中文圣经
← Từ vựng
利基
lì jī
lợi thế cạnh tranhthị trường ngách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 2 câu