中文圣经
← Từ vựng
利害
lì hài
HSK 7
lợi hạicái được mất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 2 câu