中文圣经
← Từ vựng
利慕伊勒
lì mù yī lè
Lemuel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
慕

to admire, to desire, to long for

bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗Chữ khó đọc · mù
伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 2 câu