中文圣经
← Từ vựng
利提玛
lì tí mǎ
Rithmah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 2 câu