中文圣经
Từ vựng
lì bǐ yà

Libya

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu