中文圣经
← Từ vựng
别名
bié míng
biệt danhtên kháctên gọi khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 2 câu