中文圣经
← Từ vựng
别无
bié wú
không có cái kháckhông có lựa chọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 3 câu