中文圣经
← Từ vựng
别迦摩
bié jiā mó
Pergamum

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手

Xuất hiện trong 2 câu