中文圣经
← Từ vựng
到此为止
dào cǐ wéi zhǐ
dừng ở đâykết thúctới đây thôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 2 câu