中文圣经
Từ vựng
cì sǐ

đâm chết; giết bằng dao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stab; to prick, to irritate; to prod

bộ thủ thành phần ⿰朿刂

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 4 câu