中文圣经
← Từ vựng
前边
qián bian
HSK 1
phía trướcbên trướcphía trênphía cửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 3 câu