中文圣经
← Từ vựng
剥皮
bāo pí
bóc vỏchỉ trích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剥

to peel, to skin; to exploit

bộ thủ 刂thành phần ⿰录刂Chữ khó đọc · bāo
皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 2 câu