← Từ vựng
剥皮
bāo pí
bóc vỏ; chỉ trích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
剥
to peel, to skin; to exploit
bộ thủ 刂thành phần ⿰录刂
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
bóc vỏ; chỉ trích
📄 Trang luyện viết (PDF)to peel, to skin; to exploit
skin, hide, fur, feathers