中文圣经
Từ vựng
fù guān

phụ tá; quân tư vấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary

bộ thủ thành phần ⿰畐刂

official, public servant

bộ thủ thành phần ⿱宀㠯

Xuất hiện trong 3 câu