中文圣经
Từ vựng
HSK 7

chặt; mổ; tách; tia chớp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to chop, to cut apart; to split

bộ thủ thành phần ⿱辟刀

Xuất hiện trong 4 câu