中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
劈
pī
HSK 7
chặt; mổ; tách; tia chớp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
劈
to chop, to cut apart; to split
bộ thủ
刀
thành phần
⿱辟刀
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 22:3
I SA-MU-ÊN 6:14
I CÁC VUA 3:25
I CÁC VUA 3:26