← Từ vựng
劈柴
pǐ chái
chẻ củi; cắt gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劈
to chop, to cut apart; to split
bộ thủ 刀thành phần ⿱辟刀
柴
firewood, faggots, fuel; surname
bộ thủ 木thành phần ⿱此木
chẻ củi; cắt gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)to chop, to cut apart; to split
firewood, faggots, fuel; surname