中文圣经
← Từ vựng
劈柴
pǐ chái
chẻ củicắt gỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劈

to chop, to cut apart; to split

bộ thủ 刀thành phần ⿱辟刀Chữ khó đọc · pī / pǐ
柴

firewood, faggots, fuel; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱此木

Xuất hiện trong 4 câu