中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
劈
柴
pǐ chái
+ Thêm vào bộ của tôi
chẻ củi
cắt gỗ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
劈
to chop, to cut apart; to split
bộ thủ
刀
thành phần
⿱辟刀
Chữ khó đọc · pī / pǐ
柴
firewood, faggots, fuel; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱此木
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:10
GIÔ-SUÊ 9:21
GIÔ-SUÊ 9:23
GIÔ-SUÊ 9:27