中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
功
gōng
HSK 7
công; thành tích; hiệu lực
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
功
achievement, good work; merit; service
bộ thủ
力
thành phần
⿰工力
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-XƠ-TÊ 7:9
GIÁO HUẤN 2:11
MI-CA 5:7
GIA-CƠ 1:4