中文圣经
← Từ vựng
功
gōng
HSK 7
côngthành tíchhiệu lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

功

achievement, good work; merit; service

bộ thủ 力thành phần ⿰工力

Xuất hiện trong 4 câu